military reserve

military reserve

A soldier in the military reserve attends a weekend training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Lực lượng quân nhân dự bị (military reserve) một thành phần của quân đội không phục vụ trong biên chế thường trực (active duty) nhưng có thể được triệu tập khi có tình huống khẩn cấp, như chiến tranh, thiên tai, hoặc các cuộc khủng hoảng quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định triệu tập lực lượng quân nhân dự bị để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ lụt.)
  • (Nhiều binh sĩ trong lực lượng quân nhân dự bị huấn luyện một cuối tuần mỗi tháng hai tuần mỗi năm.)
  • (Trong chiến tranh, lực lượng quân nhân dự bị đã được kích hoạt để tăng cường cho quân đội chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the military reserve": thuộc về lực lượng dự bị.
    • He has been in the military reserve for ten years while working as a teacher. (Anh ấy đãtrong lực lượng quân nhân dự bị được mười năm trong khi làm giáo viên.)
  • "to call up the military reserve": triệu tập lực lượng dự bị.
    • The president has the authority to call up the military reserve in times of crisis. (Tổng thống thẩm quyền triệu tập lực lượng quân nhân dự bị trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reservist (danh từ): một cá nhân thuộc lực lượng quân nhân dự bị.
    • Each reservist must maintain their equipment and skills. (Mỗi quân nhân dự bị phải duy trì trang thiết bị kỹ năng của mình.)
  • Reserve force (danh từ): lực lượng dự bị nói chung.
    • The reserve force is a crucial part of national defense. (Lực lượng dự bị một phần quan trọng của quốc phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • National guard: lực lượng vệ binh quốc gia (thường chức năng tương tự nhưng có thể khác biệt về tổ chức).
  • Auxiliary troops: quân đội phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: triệu tập (lực lượng dự bị).
    • The army called up all available reservists. (Quân đội đã triệu tập tất cả quân nhân dự bị sẵn.)
  • Mobilize: huy động (lực lượng dự bị vào hoạt động).
    • The country mobilized its military reserve within 48 hours. (Đất nước đã huy động lực lượng quân nhân dự bị trong vòng 48 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The sleeping giant": ám chỉ lực lượng dự bị như một "người khổng lồ ngủ say" có thể được đánh thức khi cần.
    • The military reserve is often called the sleeping giant of national defense. (Lực lượng quân nhân dự bị thường được gọi là người khổng lồ ngủ say của quốc phòng.)